Khám phá

被退回的策划案 · Bản kế hoạch bị trả lại

HSK 5–6 · Đời sống

Thư viện truyện
HSK 5–6
Đời sống

精读模式 · Đọc chuyên sâu

被退回的策划案

Bản kế hoạch bị trả lại

Bối cảnh làm việc nhóm ở đại học, luyện 被、之所以…是因为…、与其…不如… và tư duy chỉnh sửa văn bản.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Khoa chuẩn bị tổ chức tuần văn hóa quốc tế, hội sinh viên giao Cố Nghiên phụ trách đề án hoạt động.

Cô bận liền hai tối, tưởng nội dung đã khá hoàn chỉnh, không ngờ hôm sau lại bị giảng viên hướng dẫn trả lại.

Giảng viên chỉ ra đề án trông sôi nổi nhưng chưa khả thi vì mỗi khâu đều viết “làm gì” nhưng không nói “ai làm, hoàn thành khi nào”.

Cố Nghiên sắp xếp từng góp ý thành bảng nhiệm vụ và mời thành viên cùng đối chiếu ngân sách, thời gian.

Mọi người nhận ra thay vì thêm nhiều tiết mục, tốt hơn nên làm quy trình hiện có rõ ràng và khả thi trước.

Đề án sau chỉnh sửa tuy ít hoạt động hơn nhưng đã thuận lợi qua xét duyệt.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

策划案

cèhuà'àn

danh từ

đề án/kế hoạch tổ chức

活动策划案
修改策划案

策划案里必须写清时间和负责人。

Trong đề án phải ghi rõ thời gian và người phụ trách.

可行

kěxíng

tính từ

khả thi

切实可行
方案可行

这个办法成本不高,而且可行。

Cách này chi phí không cao và khả thi.

审核

shěnhé

động từ

xét duyệt, thẩm định

通过审核
提交审核

材料已经提交审核。

Hồ sơ đã được nộp để xét duyệt.

语法点

Điểm ngữ pháp

之所以……是因为……
之所以 + 结果,是因为 + 原因

Nhấn mạnh quan hệ nguyên nhân–kết quả với trọng tâm giải thích nguyên nhân.

他之所以迟到,是因为地铁停运了。

Sở dĩ anh ấy đến muộn là vì tàu điện ngừng chạy.

与其……不如……
与其 + A,不如 + B

So sánh hai lựa chọn và cho rằng B phù hợp hơn A.

与其等别人提醒,不如自己设闹钟。

Thay vì chờ người khác nhắc, tốt hơn nên tự đặt báo thức.

被 + V + 补语
主语 + 被 + 施事 + 动词 + 补语

Câu bị động nhấn mạnh đối tượng chịu tác động.

方案被老师退回来了。

Đề án bị giảng viên trả lại.

句型结构

Cấu trúc câu

谁来做、什么时候完成

Khung kiểm tra tính khả thi của một nhiệm vụ: người phụ trách và thời hạn.

每项任务都要说明谁来做、什么时候完成。

Mỗi nhiệm vụ đều cần nói rõ ai làm và hoàn thành khi nào.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 老师认为原来的策划案主要缺少什么?

2. 顾妍后来怎样处理老师的意见?

3. 文章赞成哪种做法?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ