被退回的策划案
Bản kế hoạch bị trả lại
精读模式 · Đọc chuyên sâu
被退回的策划案
Bản kế hoạch bị trả lại
Bối cảnh làm việc nhóm ở đại học, luyện 被、之所以…是因为…、与其…不如… và tư duy chỉnh sửa văn bản.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Khoa chuẩn bị tổ chức tuần văn hóa quốc tế, hội sinh viên giao Cố Nghiên phụ trách đề án hoạt động.
Cô bận liền hai tối, tưởng nội dung đã khá hoàn chỉnh, không ngờ hôm sau lại bị giảng viên hướng dẫn trả lại.
Giảng viên chỉ ra đề án trông sôi nổi nhưng chưa khả thi vì mỗi khâu đều viết “làm gì” nhưng không nói “ai làm, hoàn thành khi nào”.
Cố Nghiên sắp xếp từng góp ý thành bảng nhiệm vụ và mời thành viên cùng đối chiếu ngân sách, thời gian.
Mọi người nhận ra thay vì thêm nhiều tiết mục, tốt hơn nên làm quy trình hiện có rõ ràng và khả thi trước.
Đề án sau chỉnh sửa tuy ít hoạt động hơn nhưng đã thuận lợi qua xét duyệt.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
策划案
cèhuà'àn
đề án/kế hoạch tổ chức
策划案里必须写清时间和负责人。
Trong đề án phải ghi rõ thời gian và người phụ trách.
可行
kěxíng
khả thi
这个办法成本不高,而且可行。
Cách này chi phí không cao và khả thi.
审核
shěnhé
xét duyệt, thẩm định
材料已经提交审核。
Hồ sơ đã được nộp để xét duyệt.
语法点
Điểm ngữ pháp
之所以 + 结果,是因为 + 原因Nhấn mạnh quan hệ nguyên nhân–kết quả với trọng tâm giải thích nguyên nhân.
他之所以迟到,是因为地铁停运了。
Sở dĩ anh ấy đến muộn là vì tàu điện ngừng chạy.
与其 + A,不如 + BSo sánh hai lựa chọn và cho rằng B phù hợp hơn A.
与其等别人提醒,不如自己设闹钟。
Thay vì chờ người khác nhắc, tốt hơn nên tự đặt báo thức.
主语 + 被 + 施事 + 动词 + 补语Câu bị động nhấn mạnh đối tượng chịu tác động.
方案被老师退回来了。
Đề án bị giảng viên trả lại.
句型结构
Cấu trúc câu
谁来做、什么时候完成
Khung kiểm tra tính khả thi của một nhiệm vụ: người phụ trách và thời hạn.
每项任务都要说明谁来做、什么时候完成。
Mỗi nhiệm vụ đều cần nói rõ ai làm và hoàn thành khi nào.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 老师认为原来的策划案主要缺少什么?
2. 顾妍后来怎样处理老师的意见?
3. 文章赞成哪种做法?