Khám phá

错过的校车 · Chuyến xe buýt trường bị lỡ

HSK 3–4 · Đời sống

Thư viện truyện
HSK 3–4
Đời sống

精读模式 · Đọc chuyên sâu

错过的校车

Chuyến xe buýt trường bị lỡ

Tình huống đi muộn và đổi phương án di chuyển, luyện 差点儿、只好、要是…就….

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Sáng thứ Sáu, Trần Hạo phải sang cơ sở khác tham gia hoạt động.

Cậu vốn định đi xe buýt trường lúc tám giờ, nhưng trước khi ra cửa đã mất mười phút tìm thẻ sinh viên.

Khi cậu chạy tới trạm, xe vừa rời đi; chỉ thiếu chút nữa là kịp.

Chuyến tiếp theo phải chờ bốn mươi phút, cậu đành đi tàu điện ngầm trước rồi đổi sang xe buýt.

Dù đi đường mất thêm chút thời gian, cậu vẫn đến trước khi hoạt động bắt đầu.

Trần Hạo nghĩ: nếu lần sau chuẩn bị sớm hơn thì sẽ không vội như vậy.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

校车

xiàochē

danh từ

xe buýt trường

坐校车
校车站

我们每天坐校车去新校区。

Hằng ngày chúng tôi đi xe buýt trường đến cơ sở mới.

赶上

gǎnshàng

động từ

kịp, bắt kịp

赶上火车
赶上最后一班车

快一点儿,还能赶上地铁。

Nhanh một chút vẫn kịp tàu điện.

换乘

huànchéng

động từ

chuyển tuyến

换乘地铁
换乘公交车

到中心站以后要换乘二号线。

Đến ga trung tâm phải chuyển sang tuyến số 2.

语法点

Điểm ngữ pháp

差点儿 + V
差点儿 + 动词 + 了

Biểu thị sự việc gần xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra.

我差点儿迟到了。

Tôi suýt đến muộn.

只好 + V
主语 + 只好 + 动词

Biểu thị không còn lựa chọn tốt hơn nên đành làm việc gì.

下雨了,我们只好回去。

Trời mưa nên chúng tôi đành quay về.

要是……就……
要是 + 条件,就 + 结果

Nêu điều kiện và kết quả giả định.

要是早点出门,就不会迟到。

Nếu ra khỏi nhà sớm hơn thì sẽ không muộn.

句型结构

Cấu trúc câu

先……再……

Sắp xếp hai hành động theo thứ tự.

先坐地铁,再换公交车。

Đi tàu điện trước rồi chuyển sang xe buýt.

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 陈浩为什么错过校车?

2. 错过校车后,他怎么去另一校区?

3. “只好”在文中表达什么?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ