Khám phá

旅馆的静音房 · Phòng yên tĩnh ở khách sạn

HSK 3–4 · Du lịch

Thư viện truyện
HSK 3–4
Du lịch

精读模式 · Đọc chuyên sâu

旅馆的静音房

Phòng yên tĩnh ở khách sạn

Tình huống đổi phòng tại khách sạn, luyện 越…越…、既…又… và giao tiếp lịch sự.

Thiết bị này không hỗ trợ giọng đọc trình duyệt.

Hỗ trợ đọc

Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu

Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.

Lâm Duyệt đến Hàng Châu du lịch và tối đó ở một khách sạn gần nhà ga.

Phòng của cô rất sạch nhưng tiếng xe ngoài cửa sổ khá lớn.

Càng về khuya, cô càng cảm thấy khó ngủ.

Cô gọi lễ tân, lịch sự hỏi có phòng yên tĩnh hơn không.

Lễ tân nói trên tầng còn một phòng yên tĩnh, vừa không gần thang máy vừa không giáp mặt đường.

Sau khi đổi phòng, Lâm Duyệt cuối cùng đã ngủ ngon.

重点词语

Từ/cụm từ trọng tâm

前台

qiántái

danh từ

quầy lễ tân

酒店前台
联系前台

有问题可以联系前台。

Nếu có vấn đề có thể liên hệ lễ tân.

临街

línjiē

động/tính từ

giáp mặt đường

临街房间
不临街

我想要一间不临街的房间。

Tôi muốn một phòng không giáp đường.

换房

huàn fáng

động từ

đổi phòng

申请换房
办理换房

房间太吵,我想申请换房。

Phòng quá ồn, tôi muốn xin đổi phòng.

语法点

Điểm ngữ pháp

越……越……
越 + A,越 + B

Biểu thị mức độ B thay đổi theo mức độ A.

天气越热,人越容易累。

Thời tiết càng nóng người ta càng dễ mệt.

既……又……
既 + A,又 + B

Nêu hai đặc điểm cùng tồn tại.

这个房间既安静又干净。

Căn phòng này vừa yên tĩnh vừa sạch.

句型结构

Cấu trúc câu

有没有……一点儿的……?

Cách hỏi lịch sự về một lựa chọn có đặc điểm mong muốn hơn.

有没有便宜一点儿的房间?

Có phòng nào rẻ hơn một chút không?

理解练习

Kiểm tra đọc hiểu

1. 林悦为什么想换房?

2. 静音房有什么特点?

3. “越晚越难睡着”表示什么关系?

江之学堂 · 学中文,见世界 · Nguyễn Tùng Giang · Ủng hộ