旅馆的静音房
Phòng yên tĩnh ở khách sạn
精读模式 · Đọc chuyên sâu
旅馆的静音房
Phòng yên tĩnh ở khách sạn
Tình huống đổi phòng tại khách sạn, luyện 越…越…、既…又… và giao tiếp lịch sự.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Lâm Duyệt đến Hàng Châu du lịch và tối đó ở một khách sạn gần nhà ga.
Phòng của cô rất sạch nhưng tiếng xe ngoài cửa sổ khá lớn.
Càng về khuya, cô càng cảm thấy khó ngủ.
Cô gọi lễ tân, lịch sự hỏi có phòng yên tĩnh hơn không.
Lễ tân nói trên tầng còn một phòng yên tĩnh, vừa không gần thang máy vừa không giáp mặt đường.
Sau khi đổi phòng, Lâm Duyệt cuối cùng đã ngủ ngon.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
前台
qiántái
quầy lễ tân
有问题可以联系前台。
Nếu có vấn đề có thể liên hệ lễ tân.
临街
línjiē
giáp mặt đường
我想要一间不临街的房间。
Tôi muốn một phòng không giáp đường.
换房
huàn fáng
đổi phòng
房间太吵,我想申请换房。
Phòng quá ồn, tôi muốn xin đổi phòng.
语法点
Điểm ngữ pháp
越 + A,越 + BBiểu thị mức độ B thay đổi theo mức độ A.
天气越热,人越容易累。
Thời tiết càng nóng người ta càng dễ mệt.
既 + A,又 + BNêu hai đặc điểm cùng tồn tại.
这个房间既安静又干净。
Căn phòng này vừa yên tĩnh vừa sạch.
句型结构
Cấu trúc câu
有没有……一点儿的……?
Cách hỏi lịch sự về một lựa chọn có đặc điểm mong muốn hơn.
有没有便宜一点儿的房间?
Có phòng nào rẻ hơn một chút không?
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 林悦为什么想换房?
2. 静音房有什么特点?
3. “越晚越难睡着”表示什么关系?