删除前的十分钟
Mười phút trước khi xóa
精读模式 · Đọc chuyên sâu
删除前的十分钟
Mười phút trước khi xóa
Câu chuyện về quản lý tài liệu số, luyện 并非、以免、反而 và ý thức kiểm tra trước khi xóa dữ liệu.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Nhóm khóa luận dùng chung một thư mục đám mây, ai cũng có thể tải lên và sắp xếp tài liệu.
Một tối, Triệu Ninh thấy nhiều bản cũ tên gần giống nhau nên định xóa hết một lần.
Nhóm trưởng nhắc rằng không phải tất cả đều vô dụng; vài tệp còn lưu ghi chép phỏng vấn chưa nhập vào bản chính.
Mọi người quyết định xem ngày sửa và nội dung tệp trước, rồi chuyển các bản chắc chắn vô dụng vào thùng rác để tránh xóa nhầm tài liệu quan trọng.
Sau đó Triệu Ninh thấy rằng thay vì cố “xóa thật nhanh”, tốt hơn nên lập quy tắc đặt tên thống nhất.
Từ đó nhóm thêm ngày và số phiên bản vào tên tệp, việc quản lý tài liệu lại nhẹ nhàng hơn nhiều.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
云端
yúnduān
đám mây (lưu trữ số)
重要资料最好在云端备份。
Tài liệu quan trọng nên được sao lưu trên đám mây.
误删
wùshān
xóa nhầm
开启回收站功能可以减少误删风险。
Bật chức năng thùng rác có thể giảm rủi ro xóa nhầm.
命名规则
mìngmíng guīzé
quy tắc đặt tên
团队应该使用统一的文件命名规则。
Nhóm nên dùng quy tắc đặt tên tệp thống nhất.
语法点
Điểm ngữ pháp
并非 + 判断/事实Phủ định có tính chỉnh sửa hoặc bác bỏ một nhận định quá tuyệt đối.
旧文件并非都没有价值。
Không phải mọi tệp cũ đều vô giá trị.
主句 + 以免 + 不希望的结果Nêu hành động phòng ngừa để tránh một kết quả không mong muốn.
请先备份,以免丢失数据。
Hãy sao lưu trước để tránh mất dữ liệu.
前项情况 + 反而 + 意外结果Biểu thị kết quả trái với dự đoán hoặc xu hướng thường thấy.
规则清楚以后,工作反而更快了。
Sau khi quy tắc rõ ràng, công việc ngược lại còn nhanh hơn.
句型结构
Cấu trúc câu
先……再……以免……
Trình bày quy trình có bước kiểm tra và mục đích phòng ngừa.
先核对名单,再发送邮件,以免发错人。
Đối chiếu danh sách trước rồi mới gửi email để tránh gửi nhầm người.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 为什么不能马上删除所有旧版本?
2. 小组采取了什么更安全的办法?
3. 故事最终强调什么?