图书馆的新座位
Chỗ ngồi mới ở thư viện
精读模式 · Đọc chuyên sâu
图书馆的新座位
Chỗ ngồi mới ở thư viện
Tình huống tìm chỗ học trong thư viện, luyện 有、在、想 và từ chỉ vị trí cơ bản.
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Buổi chiều, Tiểu An muốn đến thư viện đọc sách.
Tầng một rất đông người, không có chỗ trống.
Cô lên tầng hai và thấy cạnh cửa sổ có một chỗ ngồi.
Cô ngồi xuống, đặt sách và nước lên bàn.
Chỗ này rất yên tĩnh, cô rất thích.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
空座位
kòng zuòwèi
chỗ ngồi trống
这里还有一个空座位。
Ở đây vẫn còn một chỗ ngồi trống.
旁边
pángbiān
bên cạnh
老师坐在我旁边。
Giáo viên ngồi cạnh tôi.
安静
ānjìng
yên tĩnh
图书馆里很安静。
Trong thư viện rất yên tĩnh.
语法点
Điểm ngữ pháp
地点 + 有 + 名词Biểu thị tại một địa điểm có người hoặc vật nào đó.
二楼有很多座位。
Tầng hai có nhiều chỗ ngồi.
主语 + 在 + 地点 + 动词Nêu địa điểm diễn ra hành động.
我在图书馆学习。
Tôi học ở thư viện.
句型结构
Cấu trúc câu
……旁边有……
Miêu tả vị trí của người hoặc vật.
窗户旁边有一张桌子。
Cạnh cửa sổ có một chiếc bàn.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 小安为什么上二楼?
2. 新座位在哪里?
3. 小安为什么喜欢这个地方?