一张被质疑的地图
Tấm bản đồ bị chất vấn
精读模式 · Đọc chuyên sâu
一张被质疑的地图
Tấm bản đồ bị chất vấn
Bài đọc về trực quan hóa dữ liệu và cách bản đồ định hình nhận thức, luyện 与其说…不如说…、之所以…在于…、看似…实则….
Hỗ trợ đọc
Chạm vào từ/cụm để nghe phát âm và tra ngay trong câu
Bấm từ/cụm để nghe cách đọc tự nhiên theo đơn vị từ. Trong hộp tra, mục 逐字发音 cho phép nghe từng Hán tự riêng. Dấu câu không phát âm.
Trong giờ nghiên cứu đô thị, một nhóm dùng sắc độ màu tạo bản đồ “khu phố đáng sống nhất” và nói vùng màu đậm đại diện chất lượng sống cao hơn.
Bản đồ trông có vẻ rất dễ hiểu nhưng nhanh chóng bị chất vấn: “đáng sống” rốt cuộc được cấu thành bởi những chỉ số nào?
Sau đó nhóm thừa nhận họ chủ yếu dùng ba biến là tiền thuê, tiện ích thương mại và giao thông công cộng, nhưng chưa đưa vào mảng xanh, tiếng ồn, điều kiện tiếp cận và nhu cầu của các nhóm tuổi.
Điều đáng bàn không nằm ở việc bản đồ có “tính sai” hay không, mà ở chỗ các chỉ số hữu hạn đã được đóng gói thành một kết luận toàn diện.
Thay vì nói bản đồ khách quan trình bày thành phố, đúng hơn là nó trình bày cách người lập bản đồ đã chọn để quan sát thành phố.
Giảng viên yêu cầu nhóm ghi lại nguồn dữ liệu, trọng số chỉ số, các biến bị thiếu và đổi tiêu đề thành “So sánh khu phố dựa trên ba chỉ số”.
Bản đồ sau sửa không còn “gây ấn tượng mạnh” như trước, nhưng việc nói rõ ranh giới kết luận lại khiến thảo luận có giá trị hơn.
重点词语
Từ/cụm từ trọng tâm
一目了然
yímùliǎorán
nhìn là hiểu ngay
好的图表应该清楚,但清楚不等于完整。
Biểu đồ tốt nên rõ ràng, nhưng rõ ràng không đồng nghĩa đầy đủ.
变量
biànliàng
biến số
研究设计要说明哪些变量被纳入分析。
Thiết kế nghiên cứu phải nói rõ những biến nào được đưa vào phân tích.
结论边界
jiélùn biānjiè
giới hạn phạm vi của kết luận
研究报告应该主动说明结论边界。
Báo cáo nghiên cứu nên chủ động nêu giới hạn của kết luận.
语法点
Điểm ngữ pháp
与其说 + A,不如说 + BHiệu chỉnh cách diễn giải: B được cho là chính xác hơn A.
与其说他反对技术,不如说他反对盲目使用技术。
Thay vì nói anh ấy phản đối công nghệ, đúng hơn là anh ấy phản đối sử dụng mù quáng.
之所以 + 结果,在于 + 核心原因Nêu nguyên nhân trọng tâm với sắc thái lập luận trang trọng.
这个案例之所以重要,在于它揭示了指标选择的问题。
Sở dĩ trường hợp này quan trọng là vì nó cho thấy vấn đề chọn chỉ số.
看似 + 表象,实则 + 本质Đối chiếu bề ngoài với bản chất thực tế.
看似中立的选择,实则包含价值判断。
Lựa chọn tưởng như trung lập thực ra chứa phán đoán giá trị.
句型结构
Cấu trúc câu
不在于A,而在于B
Chuyển trọng tâm lập luận từ A sang B.
争议不在于颜色,而在于指标是否充分。
Tranh luận không nằm ở màu sắc mà ở việc chỉ số có đầy đủ hay không.
基于……的……
Giới hạn rõ phạm vi kết luận theo căn cứ dữ liệu.
这是基于问卷数据的初步判断。
Đây là nhận định sơ bộ dựa trên dữ liệu khảo sát.
理解练习
Kiểm tra đọc hiểu
1. 原地图的主要问题是什么?
2. “与其说地图客观呈现城市,不如说……”后面强调什么?
3. 老师要求改标题的主要目的是什么?